驾鹤西归
Phồn thể: 駕鶴西歸
jià hè xī guī
Âm Hán Việt: giá hạc tây quy
1.xem 驾鹤西去
see 驾鹤西去
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 駕鶴西歸
jià hè xī guī
Âm Hán Việt: giá hạc tây quy
1.xem 驾鹤西去
see 驾鹤西去
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác