驾驶执照
Phồn thể: 駕駛執照
jià shǐ zhí zhào
Âm Hán Việt: giá sử chấp chiếu
1.giấy phép lái xe
driver's license
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 駕駛執照
jià shǐ zhí zhào
Âm Hán Việt: giá sử chấp chiếu
1.giấy phép lái xe
driver's license
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác