驾临
Phồn thể: 駕臨
jià lín
Âm Hán Việt: giá lâm
1.với sự hiện diện quý báu của ai đó
2.ngài đến (kính ngữ)
3.sự hiện diện quý báu của ngài
to grace sb with one's presence · your arrival (honorific) · your esteemed presence
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác