驽马恋栈豆
Phồn thể: 駑馬戀棧豆
nú mǎ liàn zhàn dòu
Âm Hán Việt: nô mã luyến sạn đậu
1.xem 驽马恋栈
see 驽马恋栈
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 駑馬戀棧豆
nú mǎ liàn zhàn dòu
Âm Hán Việt: nô mã luyến sạn đậu
1.xem 驽马恋栈
see 驽马恋栈
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác