驽马恋栈
Phồn thể: 駑馬戀棧
nú mǎ liàn zhàn
Âm Hán Việt: nô mã luyến sạn
1.nghĩa đen: ngựa già không muốn rời chuồng (thành ngữ)
2.nghĩa bóng: người làm việc tầm thường nhưng không muốn rời vị trí tốt
lit. a worn-out horse is reluctant to leave the stable (idiom) · fig. a mediocre worker clings to a good position
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác