驻地
Phồn thể: 駐地
zhù dì
Âm Hán Việt: trú địa
1.đồn trú
2.doanh trại
station · encampment
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 駐地
zhù dì
Âm Hán Việt: trú địa
1.đồn trú
2.doanh trại
station · encampment
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác