驴年马月
Phồn thể: 驢年馬月
lǘ nián mǎ yuè
Âm Hán Việt: lư niên mã nguyệt
1.xem 猴年马月
see 猴年马月
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 驢年馬月
lǘ nián mǎ yuè
Âm Hán Việt: lư niên mã nguyệt
1.xem 猴年马月
see 猴年马月
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác