驴唇马嘴
Phồn thể: 驢脣馬嘴
lǘ chún mǎ zuǐ
Âm Hán Việt: lư thần mã chuỷ
see 驴唇不对马嘴
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 驢脣馬嘴
lǘ chún mǎ zuǐ
Âm Hán Việt: lư thần mã chuỷ
see 驴唇不对马嘴
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác