驱赶
Phồn thể: 驅趕
qū gǎn
Âm Hán Việt: khu cản
1.lái (xe)
2.đuổi ra
3.xua đuổi
4.lùa (người về phía cổng)
to drive (vehicle) · to drive out · to chase away · to herd (people towards a gate)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác