驯养繁殖场
Phồn thể: 馴養繁殖場
xùn yǎng fán zhí chǎng
Âm Hán Việt: tuần dưỡng phồn thực trường
1.cơ sở nhân giống nuôi nhốt; trang trại nhân giống
captive breeding facility; breeding farm
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác