驯养繁殖
Phồn thể: 馴養繁殖
xùn yǎng fán zhí
Âm Hán Việt: tuần dưỡng phồn thực
1.thuần hóa và nhân giống
2.nhân giống trong điều kiện nuôi nhốt
domestication and breeding · captive breeding
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác