马马虎虎
Phồn thể: 馬馬虎虎
mǎ ma hū hū
Âm Hán Việt: mã mã hổ hổ
1.cẩu thả
2.qua loa
3.mơ hồ
4.không tệ lắm
5.bình thường
6.tạm được
7.tạm ổn
careless · casual · vague · not so bad · so-so · tolerable · fair
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác