马首是瞻
Phồn thể: 馬首是瞻
mǎ shǒu shì zhān
Âm Hán Việt: mã thủ thị chiêm
1.mù quáng tuân theo (thành ngữ)
2.coi là chỉ dẫn duy nhất
to follow blindly (idiom) · to take as one's only guide
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác