马革裹尸
Phồn thể: 馬革裹屍
mǎ gé guǒ shī
Âm Hán Việt: mã cách khoả thi
1.mai táng trong da ngựa (thành ngữ)
2.hy sinh nơi chiến trường
to be buried in a horse hide (idiom) · to give one's life on the battlefield
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác