马雅可夫斯基
Phồn thể: 馬雅可夫斯基
Mǎ yǎ kě fū sī jī
Âm Hán Việt: mã nhã khả phu tư cơ
1.Vladimir Mayakovsky (1893-1930), nhà thơ và nhà soạn kịch người Nga
Vladimir Mayakovsky (1893-1930), Russian poet and dramatist
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác