马里亚纳海沟
Phồn thể: 馬里亞納海溝
Mǎ lǐ yà nà Hǎi gōu
Âm Hán Việt: mã lý á nạp hải câu
1.Rãnh Mariana (hoặc Rãnh Marianas)
Mariana Trench
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác