马达加斯加
Phồn thể: 馬達加斯加
Mǎ dá jiā sī jiā
Âm Hán Việt: mã đạt gia tư gia
1.Madagascar
Madagascar
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 馬達加斯加
Mǎ dá jiā sī jiā
Âm Hán Việt: mã đạt gia tư gia
1.Madagascar
Madagascar
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác