马祖列岛
Phồn thể: 馬祖列島
Mǎ zǔ Liè dǎo
Âm Hán Việt: mã tổ liệt đảo
1.Quần đảo Matsu
Matsu Islands
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 馬祖列島
Mǎ zǔ Liè dǎo
Âm Hán Việt: mã tổ liệt đảo
1.Quần đảo Matsu
Matsu Islands
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác