马桶拔子
Phồn thể: 馬桶拔子
mǎ tǒng bá zi
Âm Hán Việt: mã thùng bạt tử
toilet plunger
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 馬桶拔子
mǎ tǒng bá zi
Âm Hán Việt: mã thùng bạt tử
toilet plunger
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác