马来西亚人
Phồn thể: 馬來西亞人
Mǎ lái xī yà rén
Âm Hán Việt: mã lai tây á nhân
1.người Malaysia
Malaysian person or people
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác