马斯特里赫特
Phồn thể: 馬斯特里赫特
Mǎ sī tè lǐ hè tè
Âm Hán Việt: mã tư đặc lý hách đặc
1.Maastricht
Maastricht
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 馬斯特里赫特
Mǎ sī tè lǐ hè tè
Âm Hán Việt: mã tư đặc lý hách đặc
1.Maastricht
Maastricht
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác