马斯喀特
Phồn thể: 馬斯喀特
Mǎ sī kā tè
Âm Hán Việt: mã tư ca đặc
1.Muscat, thủ đô của Oman
Muscat, capital of Oman
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 馬斯喀特
Mǎ sī kā tè
Âm Hán Việt: mã tư ca đặc
1.Muscat, thủ đô của Oman
Muscat, capital of Oman
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác