马德拉群岛
Phồn thể: 馬德拉群島
Mǎ dé lā Qún dǎo
Âm Hán Việt: mã đức lạp quần đảo
1.Madeira
2.quần đảo Madeira
Madeira · the Madeira Islands
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác