马工枚速
Phồn thể: 馬工枚速
Mǎ gōng Méi sù
Âm Hán Việt: mã công mai tốc
1.Tư Mã Tương Như tỉ mỉ và Mai Cao nhanh chóng (thành ngữ)
2.ai cũng có điểm mạnh riêng
Sima Xiangru is meticulous and Mei Gao is fast (idiom) · to each his good points
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác