马尔可夫过程
Phồn thể: 馬爾可夫過程
Mǎ ěr kě fū guò chéng
Âm Hán Việt: mã nhĩ khả phu quá trình
1.quá trình Markov (toán)
Markov process (math.)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác