马列主义
Phồn thể: 馬列主義
Mǎ Liè zhǔ yì
Âm Hán Việt: mã liệt chủ nghĩa
1.Chủ nghĩa Mác-Lênin
Marxism-Leninism
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 馬列主義
Mǎ Liè zhǔ yì
Âm Hán Việt: mã liệt chủ nghĩa
1.Chủ nghĩa Mác-Lênin
Marxism-Leninism
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác