马六甲海峡
Phồn thể: 馬六甲海峽
Mǎ liù jiǎ Hǎi xiá
Âm Hán Việt: mã lục giáp hải hiệp
1.Eo biển Malacca
Strait of Malacca
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác