马克西米连
Phồn thể: 馬克西米連
Mǎ kè xī mǐ lián
Âm Hán Việt: mã khắc tây mễ liên
1.Maximilian hoặc Maximilien (tên)
Maximilian or Maximilien (name)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác