马克斯威尔
Phồn thể: 馬克斯威爾
Mǎ kè sī wēi ěr
Âm Hán Việt: mã khắc tư uy nhĩ
1.James Clerk Maxwell (1831-1879)
James Clerk Maxwell (1831-1879)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác