香熏疗法
Phồn thể: 香燻療法
xiāng xūn liáo fǎ
Âm Hán Việt: hương huân liệu pháp
1.liệu pháp hương thơm (y học thay thế)
aromatherapy (alternative medicine)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác