香火不绝
Phồn thể: 香火不絕
xiāng huǒ bù jué
Âm Hán Việt: hương hoả bất tuyệt
1.dòng người hành hương không dứt
an unending stream of pilgrims
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác