香消玉碎
xiāng xiāo yù suì
Âm Hán Việt: hương tiêu ngọc toái
see 香消玉殒
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácxiāng xiāo yù suì
Âm Hán Việt: hương tiêu ngọc toái
see 香消玉殒
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác