香榭丽舍
Phồn thể: 香榭麗舍
Xiāng xiè lì shè
Âm Hán Việt: hương tạ lệ xá
1.Champs Élysées
Champs Élysées
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 香榭麗舍
Xiāng xiè lì shè
Âm Hán Việt: hương tạ lệ xá
1.Champs Élysées
Champs Élysées
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác