香娇玉嫩
Phồn thể: 香嬌玉嫩
xiāng jiāo yù nèn
Âm Hán Việt: hương kiều ngọc nộn
1.người phụ nữ đẹp
a beautiful woman
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 香嬌玉嫩
xiāng jiāo yù nèn
Âm Hán Việt: hương kiều ngọc nộn
1.người phụ nữ đẹp
a beautiful woman
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác