首都领地
Phồn thể: 首都領地
shǒu dū lǐng dì
Âm Hán Việt: thủ đô lãnh địa
1.lãnh thổ thủ đô
2.Lãnh thổ Thủ đô Úc (ACT) quanh Canberra 堪培拉
capital territory · Australian Capital Territory (ACT) around Canberra 堪培拉
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác