首脑会谈
Phồn thể: 首腦會談
shǒu nǎo huì tán
Âm Hán Việt: thủ não hội đàm
1.đàm phán thượng đỉnh
2.cuộc thảo luận giữa các nguyên thủ quốc gia
summit talks · discussion between heads of state
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác