首次公开募股
Phồn thể: 首次公開募股
shǒu cì gōng kāi mù gǔ
Âm Hán Việt: thủ thứ công khai mộ cổ
initial public offering (IPO)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác