首当其冲
Phồn thể: 首當其衝
shǒu dāng qí chōng
Âm Hán Việt: thủ đương kỳ xung
1.hứng chịu hậu quả nặng nề nhất
to bear the brunt
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác