首席大法官
shǒu xí dà fǎ guān
Âm Hán Việt: thủ tịch đại pháp quan
1.Chánh án (của Tòa án Tối cao Mỹ)
Chief Justice (of US Supreme Court)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác