首席信息官
shǒu xí xìn xī guān
Âm Hán Việt: thủ tịch tín tức quan
1.giám đốc thông tin (CIO)
chief information officer (CIO)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác