首屈一指
shǒu qū yī zhǐ
Âm Hán Việt: thủ khuất nhất chỉ
1.được xem là số một (thành ngữ); không ai sánh kịp
2.xuất sắc
to count as number one (idiom); second to none · outstanding
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác