首善之地
shǒu shàn zhī dì
Âm Hán Việt: thủ thiện chi địa
see 首善之区
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácshǒu shàn zhī dì
Âm Hán Việt: thủ thiện chi địa
see 首善之区
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác