馋涎欲滴
Phồn thể: 饞涎欲滴
chán xián yù dī
Âm Hán Việt: sàm tiên dục tích
1.nghĩa đen: thèm chảy dãi (thành ngữ)
2.nghĩa bóng: khao khát
3.tham lam
lit. to drool with desire (idiom) · fig. to hunger for · greedy
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác