饶舌音乐
Phồn thể: 饒舌音樂
ráo shé yīn yuè
Âm Hán Việt: nhiêu thiệt âm nhạc
1.nhạc rap
rap music
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 饒舌音樂
ráo shé yīn yuè
Âm Hán Việt: nhiêu thiệt âm nhạc
1.nhạc rap
rap music
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác