饶有兴趣
Phồn thể: 饒有興趣
ráo yǒu xìng qù
Âm Hán Việt: nhiêu hữu hứng thú
1.hết sức thú vị
engrossing
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 饒有興趣
ráo yǒu xìng qù
Âm Hán Việt: nhiêu hữu hứng thú
1.hết sức thú vị
engrossing
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác