饱餐战饭
Phồn thể: 飽餐戰飯
bǎo cān zhàn fàn
Âm Hán Việt: bão xan chiến phạn
1.ăn no trước trận chiến (thành ngữ)
to fill one's belly before the battle (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác