饱食终日,无所用心
Phồn thể: 飽食終日,無所用心
bǎo shí zhōng rì , wú suǒ yòng xīn
1.ăn ba bữa một ngày và không làm việc gì (thành ngữ)
2.no đủ thức ăn và ở không
to eat three square meals a day and do no work (idiom) · to be sated with food and remain idle
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác