饱经风霜
Phồn thể: 飽經風霜
bǎo jīng fēng shuāng
Âm Hán Việt: bão kinh phong sương
1.dày dạn phong sương
2.đã trải qua gian khổ cuộc sống
weather-beaten · having experienced the hardships of life
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác