饱经沧桑
Phồn thể: 飽經滄桑
bǎo jīng cāng sāng
Âm Hán Việt: bão kinh thương tang
HSK 7-9
1.trải qua nhiều biến cố
having lived through many changes
động từbộ 饣
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác