饱经忧患
Phồn thể: 飽經憂患
bǎo jīng yōu huàn
Âm Hán Việt: bão kinh ưu hoạn
1.kinh qua nhiều đau khổ
having experienced much suffering
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác